natural ability

natural ability

A child shows a natural ability for drawing.

Định nghĩa

Danh từ: năng khiếu bẩm sinh, khả năng tự nhiên – "natural ability" chỉ khả năng một người được từ khi sinh ra, không phải do học tập hay rèn luyện . Đây tài năng thiên bẩm, thường được di truyền hoặc hình thành một cách tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
  • (Khả năng tự nhiên về toán học của anh ấy giúp anh giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)
  • (Trẻ em thường thể hiện năng khiếu bẩm sinh về nghệ thuật từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a natural ability for something": năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó.

    • He has a natural ability for languages. (Anh ấy năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ.)
  • "natural ability to do something": khả năng tự nhiên để làm việc đó.

    • Birds have a natural ability to navigate long distances. (Chim khả năng tự nhiên để định hướng đường bay xa.)
  • "innate natural ability": năng khiếu bẩm sinh (nhấn mạnh tính chất vốn ).

    • Her innate natural ability for leadership was evident from childhood. (Năng khiếu lãnh đạo bẩm sinh của ấy đã rõ ràng từ thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (tính từ): tự nhiên, thuộc về thiên nhiên.

    • It's natural for humans to be curious. (Con người tò mò điều tự nhiên.)
  • Ability (danh từ): khả năng, năng lực.

    • He has the ability to solve problems quickly. (Anh ấy khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
  • Gift (danh từ): năng khiếu, tài năng (thường dùng thay thế cho "natural ability").

    • She has a gift for painting. ( ấy năng khiếu hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Innate talent: tài năng bẩm sinh.
  • Inborn skill: kỹ năng bẩm sinh.
  • Native aptitude: khả năng thiên bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "natural ability", nhưng có thể dùng các cụm như:
    • "to be born with": sinh ra đã .
      • She was born with a natural ability for singing. ( ấy sinh ra đã năng khiếu ca hát.)
Thành ngữ liên quan
  • "A natural-born talent": tài năng bẩm sinh.

    • He is a natural-born leader. (Anh ấy một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
  • "In one's blood": trong máu, bẩm sinh.

    • Music is in her blood. (Âm nhạc nằm trong máu của ấy.)